francois mitterrand

Định nghĩa

François Mitterrand một danh từ riêng, chỉ một chính khách người Pháp, từng giữ chức Tổng thống Pháp từ năm 1981 đến năm 1995 (không phải 1985 như một số nguồn ghi nhận, thực tế ông tại nhiệm hai nhiệm kỳ 7 năm: 1981-1988 1988-1995). Ông sinh năm 1916 mất năm 1996.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Mitterrand": dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Pháp từ 1981 đến 1995, đánh dấu nhiều cải cách xã hội kinh tế.
    • Nhiều người Pháp nhớ về thời đại Mitterrand như một thời kỳ ổn định phát triển.
Biến thể từ gần giống
  • Mitterrandisme (danh từ): thuật ngữ chính trị chỉ hệ tư tưởng hoặc phong cách lãnh đạo của François Mitterrand.
    • Mitterrandisme kết hợp giữa chủ nghĩa xã hội dân chủ chủ nghĩa thực dụng.
  • Mitterrandien (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến François Mitterrand.
    • Chính sách Mitterrandien về văn hóa đã thúc đẩy các công trình kiến trúc lớn ở Paris.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống Pháp thời kỳ 1981-1995: cách gọi mô tả thay thế.
  • Chính khách xã hội chủ nghĩa người Pháp: cách mô tả chức vụ đảng phái.
Các cụm từ liên quan
  • "Cộng sinh chính trị" (cohabitation): giai đoạn dưới thời Mitterrand khi tổng thống thủ tướng thuộc hai đảng khác nhau (1986-1988 1993-1995).
    • Thời kỳ cộng sinh chính trị dưới thời Mitterrand đã thử nghiệm mô hình chia sẻ quyền lựcPháp.
Thành ngữ liên quan
  • "Hiệu ứng Mitterrand": ám chỉ sự thay đổi quan điểm chính trị hoặc phong cách lãnh đạo khiến người dân thay đổi cách nhìn.
    • Sau nhiều năm, hiệu ứng Mitterrand vẫn được nghiên cứu trong giới chính trị học.